quai hàm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần xương ở bên và dưới mặt, thuộc hàm dưới: "Quai hàm" chỉ phần xương cấu tạo nên khung của nửa dưới khuôn mặt, nơi gắn các cơ nhai và răng hàm dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị đau quai hàm sau khi nhai đồ cứng. (Anh ấy bị đau phần xương hàm dưới sau khi nhai đồ cứng.)
- Cú đấm trúng quai hàm khiến đối thủ choáng váng. (Cú đấm trúng vào phần xương bên dưới mặt khiến đối thủ choáng váng.)
- Cô ấy có đường nét quai hàm rất rõ ràng. (Cô ấy có đường nét phần xương hàm dưới rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngáp trẹo quai hàm": ngáp rất to và rộng, đến mức như làm lệch hàm.
- Buổi sáng, nó ngáp trẹo quai hàm vì chưa tỉnh ngủ. (Buổi sáng, nó ngáp rất to vì chưa tỉnh ngủ.)
- "Trật quai hàm": bị sai khớp hoặc chấn thương ở khớp hàm dưới.
- Ông cụ bị trật quai hàm sau một cơn ngáp dài. (Ông cụ bị sai khớp hàm sau một cơn ngáp dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Hàm (dưới) (danh từ): từ tổng quát hơn để chỉ toàn bộ phần xương hàm dưới.
- Xương hàm (dưới) (danh từ): cách gọi mang tính giải phẫu học chính xác hơn.
- Khớp hàm (danh từ): chỉ khớp nối giữa xương hàm dưới và xương sọ, cho phép hàm cử động.
Từ đồng nghĩa
- Xương quai hàm: cách gọi nhấn mạnh cấu trúc xương.
- Hàm dưới: cách gọi chỉ vị trí.
Thành ngữ liên quan
- "Cứng hơn quai hàm trâu": ví von chỉ tính cách cứng đầu, khó bảo hoặc sự vật rất cứng chắc.
- Thằng bé cứng hơn quai hàm trâu, chẳng nghe lời ai. (Thằng bé rất cứng đầu, chẳng nghe lời ai.)
- "Nói chuyện quai hàm bạc": nói chuyện nhiều, nói dai đến mỏi miệng (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Hai ông ngồi nói chuyện quai hàm bạc mà chẳng đi đến đâu. (Hai ông ngồi nói chuyện rất lâu mà chẳng đi đến đâu.)
- dt. Phần dưới của hàm, ở bên và dưới mặt.